SEO
Hreflang là gì? Cách triển khai SEO cho website đa ngôn ngữ
Khách Hàn Quốc tìm spa ở Đà Nẵng nhưng Google lại đưa họ tới trang tiếng Việt. Hreflang là cách nói với Google: trang này còn có bản tiếng Anh, tiếng Hàn, hãy chọn đúng bản.
ScalioCập nhật 9 phút đọc

Hreflang là thuộc tính dùng để báo cho Google biết một trang có những phiên bản nào cho ngôn ngữ hoặc khu vực khác, và URL của từng phiên bản. Khi người dùng tìm kiếm, Google có thể dùng thông tin này để hiển thị phiên bản phù hợp với ngôn ngữ và vị trí của họ. Hreflang không dịch trang, không tự chuyển hướng người dùng, và không làm trang xếp hạng cao hơn — nó chỉ giúp Google chọn đúng bản trong số các bản bạn đã có.

Doanh nghiệp nhỏ Việt Nam cần tới hreflang nhiều hơn tưởng: spa và nhà hàng ở thành phố du lịch làm thêm trang tiếng Anh, tiếng Hàn; công ty phần mềm B2B có bản tiếng Anh cho khách nước ngoài; xưởng in nhận đơn xuất khẩu. Tài liệu về phiên bản bản địa hoá của Google Search Central là nguồn chính thức cho mọi quy tắc trong bài này.
Cách viết mã ngôn ngữ và khu vực
Giá trị hreflang gồm mã ngôn ngữ theo ISO 639-1 (hai chữ cái), có thể kèm mã khu vực theo ISO 3166-1 Alpha 2. Chỉ ghi khu vực mà không ghi ngôn ngữ là sai.
| Giá trị | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| vi | Tiếng Việt, mọi khu vực | Đủ dùng cho phần lớn website Việt |
| en | Tiếng Anh, mọi khu vực | Dùng khi chỉ có một bản tiếng Anh |
| en-US, en-GB | Tiếng Anh cho Mỹ, cho Vương quốc Anh | Chỉ cần khi nội dung thật sự khác theo nước (giá, tiền tệ, chính sách) |
| ko | Tiếng Hàn | Cho trang phục vụ khách nói tiếng Hàn |
| x-default | Trang mặc định khi không bản nào khớp | Thường là trang chọn ngôn ngữ hoặc bản tiếng Anh |
| en-UK | Sai | Mã khu vực của Vương quốc Anh là GB, không phải UK |
Ba cách khai báo hreflang
| Cách | Đặt ở đâu | Hợp với |
|---|---|---|
| Thẻ link trong phần head HTML | Mỗi trang liệt kê mọi phiên bản, kể cả chính nó | Website nhỏ và vừa, dễ kiểm tra bằng mắt |
| Tiêu đề HTTP | Máy chủ gửi kèm phản hồi | File không phải HTML như PDF catalogue |
| XML sitemap | Mỗi URL trong sitemap kèm danh sách phiên bản | Website nhiều trang, muốn quản lý tập trung — xem XML sitemap |
Chọn một cách và dùng nhất quán. Khai báo ở cả hai nơi không sai, nhưng nếu hai nơi mâu thuẫn nhau thì việc gỡ lỗi rất khó.
Cần chuẩn bị gì
- Bảng phiên bản: mỗi hàng là một nội dung (trang chủ, trang dịch vụ, bài viết), mỗi cột là một ngôn ngữ, ô là URL tương ứng — ô trống nghĩa là chưa có bản đó.
- Nội dung dịch thật, đã được người bản ngữ hoặc người thạo tiếng duyệt, không chỉ đổi phần menu.
- Quyền sửa phần head hoặc sitemap trên nền tảng website.
- Quyết định về thị trường: phục vụ theo ngôn ngữ (người nói tiếng Anh ở mọi nơi) hay theo nước (khách Singapore khác khách Mỹ).
Quy trình triển khai hreflang 6 bước
Bước 1. Xác định ngôn ngữ và thị trường
Bắt đầu từ khách hàng, không phải từ kỹ thuật. Spa ở Hội An phục vụ khách du lịch nói tiếng Anh và tiếng Hàn: hai ngôn ngữ, không cần phân theo nước. Công ty phần mềm bán cho khách Nhật và Singapore với bảng giá khác nhau: có thể cần en-SG và ja. Chỉ tạo phiên bản khu vực khi nội dung thật sự khác; nếu không, dùng mã ngôn ngữ đơn giản.
Bước 2. Dùng URL riêng
Mỗi phiên bản cần một URL riêng mà Google thu thập được: thư mục con (/en/, /ko/), tên miền phụ (en.tenmien.vn) hoặc tên miền quốc gia riêng. Tránh cách đổi ngôn ngữ bằng cookie hoặc tham số ẩn trên cùng một URL — Google không thấy được bản thứ hai. Với doanh nghiệp nhỏ, thư mục con thường dễ quản lý nhất vì dùng chung một website.
Bước 3. Tạo cặp tham chiếu hai chiều
Đây là quy tắc hay bị bỏ sót nhất: nếu trang tiếng Việt khai báo bản tiếng Anh, thì trang tiếng Anh cũng phải khai báo ngược lại bản tiếng Việt. Thiếu chiều ngược lại, Google có thể bỏ qua cặp đó. Mỗi trang cũng nên liệt kê chính nó trong danh sách. Vì vậy hreflang nên được sinh tự động từ bảng phiên bản ở phần chuẩn bị, không viết tay từng trang.
Bước 4. Thêm x-default khi phù hợp
x-default chỉ định trang cho người dùng không khớp với bất kỳ ngôn ngữ nào bạn có — ví dụ khách nói tiếng Đức khi website chỉ có tiếng Việt, Anh, Hàn. Thường chọn trang chọn ngôn ngữ, hoặc bản tiếng Anh nếu đó là bản phục vụ khách quốc tế chung. Không bắt buộc nhưng nên có.
Bước 5. Giữ canonical trong cùng ngôn ngữ
Hreflang và canonical làm hai việc khác nhau, không thay nhau được. Mỗi phiên bản ngôn ngữ đặt canonical về chính nó; đặt canonical từ trang tiếng Anh về trang tiếng Việt là báo cho Google rằng bản tiếng Anh chỉ là bản sao, và nó có thể bị bỏ khỏi chỉ mục. Đồng thời, đừng tự động chuyển hướng người dùng theo địa chỉ IP: Googlebot thường thu thập từ địa chỉ ở nước ngoài và có thể không bao giờ thấy bản tiếng Việt. Thay vào đó, hiển thị một gợi ý chọn ngôn ngữ mà người dùng có thể bỏ qua.
Bước 6. Kiểm tra mã và lỗi
Kiểm tra ba thứ: mã ngôn ngữ, khu vực viết đúng chuẩn; mọi URL trong hreflang trả mã 200 và có thể index (không chuyển hướng, không noindex, không 404); và cặp hai chiều đầy đủ. Dùng công cụ crawl có tính năng kiểm tra hreflang, hoặc tự đối chiếu với bảng phiên bản. Mỗi lần thêm trang mới ở một ngôn ngữ, cập nhật bảng và kiểm tra lại.
Ví dụ thực hành: spa ở Đà Nẵng có ba ngôn ngữ
Ví dụ giả định: một spa có website tiếng Việt, đã dịch trang chủ và bốn trang dịch vụ sang tiếng Anh và tiếng Hàn, blog chỉ có tiếng Việt.
| Trang | vi | en | ko | Khai báo hreflang |
|---|---|---|---|---|
| Trang chủ | / | /en/ | /ko/ | Cả ba bản + x-default trỏ về /en/ |
| Massage đá nóng | /massage-da-nong | /en/hot-stone-massage | /ko/… | Cả ba bản |
| Gói chăm sóc da | /cham-soc-da | /en/facial-care | Chưa có | Chỉ vi và en, hai chiều |
| Bài blog | Có | Không | Không | Không cần hreflang |
Trang chưa có bản dịch thì không khai báo bản đó — không trỏ hreflang tiếng Hàn về trang tiếng Việt. Khi khách quốc tế là nhóm quan trọng, nội dung từng bản còn phải hợp với cách họ tìm kiếm; bài AI marketing ngành du lịch bàn thêm về phần nội dung cho khách du lịch.
AI giúp được gì
- Sinh danh sách thẻ hreflang từ bảng phiên bản, đảm bảo đủ cặp hai chiều.
- Soát mã ngôn ngữ, khu vực trong danh sách hiện có để tìm lỗi như en-UK, vn thay cho vi.
- Dịch nháp nội dung sang ngôn ngữ khác — nhưng bản dịch cần người thạo tiếng duyệt, nhất là tên dịch vụ, giá và điều khoản.
AI dịch trôi chảy dễ khiến ta quên kiểm tra. Một bản dịch sai giá hay sai thời gian khuyến mãi gây hại nhiều hơn là không có bản dịch.
Sai lầm thường gặp
- Thiếu chiều ngược lại trong cặp tham chiếu.
- Dùng “vn” thay cho “vi”: vn không phải mã ngôn ngữ tiếng Việt.
- Canonical mọi bản dịch về bản gốc, khiến bản dịch bị coi là bản sao.
- Tự chuyển hướng theo IP, chặn cả bot lẫn người muốn xem bản khác.
- Trỏ hreflang tới URL chuyển hướng hoặc 404 sau khi đổi đường dẫn.
Câu hỏi thường gặp
Website chỉ có tiếng Việt có cần hreflang không?
Không. Hreflang chỉ dùng khi cùng một nội dung có nhiều phiên bản ngôn ngữ hoặc khu vực. Website một ngôn ngữ không cần khai báo.
Hreflang có thay được canonical không?
Không. Canonical chọn URL chuẩn trong các bản trùng nhau cùng ngôn ngữ; hreflang liên kết các bản khác ngôn ngữ với nhau. Mỗi bản ngôn ngữ nên canonical về chính nó.
Có bắt buộc dùng x-default không?
Không bắt buộc, nhưng nên có để chỉ định trang cho người dùng không khớp với ngôn ngữ nào bạn cung cấp, thường là trang chọn ngôn ngữ hoặc bản tiếng Anh.
Lưu thông tin gốc về dịch vụ và giọng thương hiệu trong Brand Brain trước khi mở rộng sang thị trường mới.
Điền hồ sơ thương hiệu một lần: Scalio lập chiến lược, viết bài theo đúng giọng của bạn, xếp lịch đăng và chấm điểm marketing.
Tạo tài khoản miễn phí

